XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 12 Năm 2134
Âm Lịch
›
Năm 2134
›
Tháng 12
›
Ngày 20
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Ngọ
(2134)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 12 Năm 2134
午
ÂM LỊCH
6
Giáp Ngọ
Bính Tý (11)
Giáp Ngọ (2134)
Thứ Hai, Ngày 20 Tháng 12 Năm 2134
Dương lịch:
20 tháng 12, 2134
Âm lịch:
Ngày 6 Bính Tý
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2134
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
14/10
酉
Quý Dậu
30
15/10
戌
Giáp Tuất
1
16/10
亥
Ất Hợi
2
17/10
子
Bính Tý
3
18/10
丑
Đinh Sửu
4
19/10
寅
Mậu Dần
5
20/10
卯
Kỷ Mão
6
21/10
辰
Canh Thìn
7
22/10
巳
Tân Tỵ
8
23/10
午
Nhâm Ngọ
9
24/10
未
Quý Mùi
10
25/10
申
Giáp Thân
11
26/10
酉
Ất Dậu
12
27/10
戌
Bính Tuất
13
28/10
亥
Đinh Hợi
14
29/10
子
Mậu Tý
15
1/11
丑
Kỷ Sửu
16
2/11
寅
Canh Dần
17
3/11
卯
Tân Mão
18
4/11
辰
Nhâm Thìn
19
5/11
巳
Quý Tỵ
20
6/11
午
Giáp Ngọ
21
7/11
未
Ất Mùi
22
8/11
申
Bính Thân
23
9/11
酉
Đinh Dậu
24
10/11
戌
Mậu Tuất
25
11/11
亥
Kỷ Hợi
26
12/11
子
Canh Tý
27
13/11
丑
Tân Sửu
28
14/11
寅
Nhâm Dần
29
15/11
卯
Quý Mão
30
16/11
辰
Giáp Thìn
31
17/11
巳
Ất Tỵ
1
18/11
午
Bính Ngọ
2
19/11
未
Đinh Mùi