XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2134
Âm Lịch
›
Năm 2134
›
Tháng 11
›
Ngày 12
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Ngọ
(2134)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 11 Năm 2134
辰
ÂM LỊCH
27
Bính Thìn
Giáp Tuất (9)
Giáp Ngọ (2134)
Thứ Sáu, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2134
Dương lịch:
12 tháng 11, 2134
Âm lịch:
Ngày 27 Giáp Tuất
Can chi:
Bính Thìn
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2134
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/9
巳
Ất Tỵ
2
17/9
午
Bính Ngọ
3
18/9
未
Đinh Mùi
4
19/9
申
Mậu Thân
5
20/9
酉
Kỷ Dậu
6
21/9
戌
Canh Tuất
7
22/9
亥
Tân Hợi
8
23/9
子
Nhâm Tý
9
24/9
丑
Quý Sửu
10
25/9
寅
Giáp Dần
11
26/9
卯
Ất Mão
12
27/9
辰
Bính Thìn
13
28/9
巳
Đinh Tỵ
14
29/9
午
Mậu Ngọ
15
30/9
未
Kỷ Mùi
16
1/10
申
Canh Thân
17
2/10
酉
Tân Dậu
18
3/10
戌
Nhâm Tuất
19
4/10
亥
Quý Hợi
20
5/10
子
Giáp Tý
21
6/10
丑
Ất Sửu
22
7/10
寅
Bính Dần
23
8/10
卯
Đinh Mão
24
9/10
辰
Mậu Thìn
25
10/10
巳
Kỷ Tỵ
26
11/10
午
Canh Ngọ
27
12/10
未
Tân Mùi
28
13/10
申
Nhâm Thân
29
14/10
酉
Quý Dậu
30
15/10
戌
Giáp Tuất
1
16/10
亥
Ất Hợi
2
17/10
子
Bính Tý
3
18/10
丑
Đinh Sửu
4
19/10
寅
Mậu Dần
5
20/10
卯
Kỷ Mão