XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 10 Năm 2134
Âm Lịch
›
Năm 2134
›
Tháng 10
›
Ngày 27
Ngày
Canh Tý
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Ngọ
(2134)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 10 Năm 2134
子
ÂM LỊCH
11
Canh Tý
Giáp Tuất (9)
Giáp Ngọ (2134)
Thứ Tư, Ngày 27 Tháng 10 Năm 2134
Dương lịch:
27 tháng 10, 2134
Âm lịch:
Ngày 11 Giáp Tuất
Can chi:
Canh Tý
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2134
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
10/8
午
Canh Ngọ
28
11/8
未
Tân Mùi
29
12/8
申
Nhâm Thân
30
13/8
酉
Quý Dậu
1
14/8
戌
Giáp Tuất
2
15/8
亥
Ất Hợi
3
16/8
子
Bính Tý
4
17/8
丑
Đinh Sửu
5
18/8
寅
Mậu Dần
6
19/8
卯
Kỷ Mão
7
20/8
辰
Canh Thìn
8
21/8
巳
Tân Tỵ
9
22/8
午
Nhâm Ngọ
10
23/8
未
Quý Mùi
11
24/8
申
Giáp Thân
12
25/8
酉
Ất Dậu
13
26/8
戌
Bính Tuất
14
27/8
亥
Đinh Hợi
15
28/8
子
Mậu Tý
16
29/8
丑
Kỷ Sửu
17
1/9
寅
Canh Dần
18
2/9
卯
Tân Mão
19
3/9
辰
Nhâm Thìn
20
4/9
巳
Quý Tỵ
21
5/9
午
Giáp Ngọ
22
6/9
未
Ất Mùi
23
7/9
申
Bính Thân
24
8/9
酉
Đinh Dậu
25
9/9
戌
Mậu Tuất
26
10/9
亥
Kỷ Hợi
27
11/9
子
Canh Tý
28
12/9
丑
Tân Sửu
29
13/9
寅
Nhâm Dần
30
14/9
卯
Quý Mão
31
15/9
辰
Giáp Thìn