XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 31 Tháng 1 Năm 2134
Âm Lịch
›
Năm 2134
›
Tháng 1
›
Ngày 31
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Ngọ
(2134)
DƯƠNG LỊCH
31
Tháng 1 Năm 2134
未
ÂM LỊCH
7
Tân Mùi
Bính Dần (1)
Giáp Ngọ (2134)
Chủ Nhật, Ngày 31 Tháng 1 Năm 2134
Dương lịch:
31 tháng 1, 2134
Âm lịch:
Ngày 7 Bính Dần
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2134
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
3/12
酉
Đinh Dậu
29
4/12
戌
Mậu Tuất
30
5/12
亥
Kỷ Hợi
31
6/12
子
Canh Tý
1
7/12
丑
Tân Sửu
2
8/12
寅
Nhâm Dần
3
9/12
卯
Quý Mão
4
10/12
辰
Giáp Thìn
5
11/12
巳
Ất Tỵ
6
12/12
午
Bính Ngọ
7
13/12
未
Đinh Mùi
8
14/12
申
Mậu Thân
9
15/12
酉
Kỷ Dậu
10
16/12
戌
Canh Tuất
11
17/12
亥
Tân Hợi
12
18/12
子
Nhâm Tý
13
19/12
丑
Quý Sửu
14
20/12
寅
Giáp Dần
15
21/12
卯
Ất Mão
16
22/12
辰
Bính Thìn
17
23/12
巳
Đinh Tỵ
18
24/12
午
Mậu Ngọ
19
25/12
未
Kỷ Mùi
20
26/12
申
Canh Thân
21
27/12
酉
Tân Dậu
22
28/12
戌
Nhâm Tuất
23
29/12
亥
Quý Hợi
24
30/12
子
Giáp Tý
25
1/1
丑
Ất Sửu
26
2/1
寅
Bính Dần
27
3/1
卯
Đinh Mão
28
4/1
辰
Mậu Thìn
29
5/1
巳
Kỷ Tỵ
30
6/1
午
Canh Ngọ
31
7/1
未
Tân Mùi