XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 9 Năm 2133
Âm Lịch
›
Năm 2133
›
Tháng 9
›
Ngày 29
Ngày
Đinh Mão
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Tỵ
(2133)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 9 Năm 2133
卯
ÂM LỊCH
2
Đinh Mão
Nhâm Tuất (9)
Quý Tỵ (2133)
Thứ Ba, Ngày 29 Tháng 9 Năm 2133
Dương lịch:
29 tháng 9, 2133
Âm lịch:
Ngày 2 Nhâm Tuất
Can chi:
Đinh Mão
Năm:
Quý Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2133
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
2/8
戌
Mậu Tuất
1
3/8
亥
Kỷ Hợi
2
4/8
子
Canh Tý
3
5/8
丑
Tân Sửu
4
6/8
寅
Nhâm Dần
5
7/8
卯
Quý Mão
6
8/8
辰
Giáp Thìn
7
9/8
巳
Ất Tỵ
8
10/8
午
Bính Ngọ
9
11/8
未
Đinh Mùi
10
12/8
申
Mậu Thân
11
13/8
酉
Kỷ Dậu
12
14/8
戌
Canh Tuất
13
15/8
亥
Tân Hợi
14
16/8
子
Nhâm Tý
15
17/8
丑
Quý Sửu
16
18/8
寅
Giáp Dần
17
19/8
卯
Ất Mão
18
20/8
辰
Bính Thìn
19
21/8
巳
Đinh Tỵ
20
22/8
午
Mậu Ngọ
21
23/8
未
Kỷ Mùi
22
24/8
申
Canh Thân
23
25/8
酉
Tân Dậu
24
26/8
戌
Nhâm Tuất
25
27/8
亥
Quý Hợi
26
28/8
子
Giáp Tý
27
29/8
丑
Ất Sửu
28
1/9
寅
Bính Dần
29
2/9
卯
Đinh Mão
30
3/9
辰
Mậu Thìn
1
4/9
巳
Kỷ Tỵ
2
5/9
午
Canh Ngọ
3
6/9
未
Tân Mùi
4
7/9
申
Nhâm Thân