XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 3 Năm 2133
Âm Lịch
›
Năm 2133
›
Tháng 3
›
Ngày 12
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Ất Mão
(2) Năm
Quý Tỵ
(2133)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 3 Năm 2133
午
ÂM LỊCH
6
Bính Ngọ
Ất Mão (2)
Quý Tỵ (2133)
Thứ Năm, Ngày 12 Tháng 3 Năm 2133
Dương lịch:
12 tháng 3, 2133
Âm lịch:
Ngày 6 Ất Mão
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Quý Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 3 Năm 2133
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
23
19/1
丑
Kỷ Sửu
24
20/1
寅
Canh Dần
25
21/1
卯
Tân Mão
26
22/1
辰
Nhâm Thìn
27
23/1
巳
Quý Tỵ
28
24/1
午
Giáp Ngọ
1
25/1
未
Ất Mùi
2
26/1
申
Bính Thân
3
27/1
酉
Đinh Dậu
4
28/1
戌
Mậu Tuất
5
29/1
亥
Kỷ Hợi
6
30/1
子
Canh Tý
7
1/2
丑
Tân Sửu
8
2/2
寅
Nhâm Dần
9
3/2
卯
Quý Mão
10
4/2
辰
Giáp Thìn
11
5/2
巳
Ất Tỵ
12
6/2
午
Bính Ngọ
13
7/2
未
Đinh Mùi
14
8/2
申
Mậu Thân
15
9/2
酉
Kỷ Dậu
16
10/2
戌
Canh Tuất
17
11/2
亥
Tân Hợi
18
12/2
子
Nhâm Tý
19
13/2
丑
Quý Sửu
20
14/2
寅
Giáp Dần
21
15/2
卯
Ất Mão
22
16/2
辰
Bính Thìn
23
17/2
巳
Đinh Tỵ
24
18/2
午
Mậu Ngọ
25
19/2
未
Kỷ Mùi
26
20/2
申
Canh Thân
27
21/2
酉
Tân Dậu
28
22/2
戌
Nhâm Tuất
29
23/2
亥
Quý Hợi
30
24/2
子
Giáp Tý
31
25/2
丑
Ất Sửu
1
26/2
寅
Bính Dần
2
27/2
卯
Đinh Mão
3
28/2
辰
Mậu Thìn
4
29/2
巳
Kỷ Tỵ
5
1/3
午
Canh Ngọ