XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 2 Năm 2133
Âm Lịch
›
Năm 2133
›
Tháng 2
›
Ngày 18
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Tỵ
(2133)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 2 Năm 2133
申
ÂM LỊCH
14
Giáp Thân
Giáp Dần (1)
Quý Tỵ (2133)
Thứ Tư, Ngày 18 Tháng 2 Năm 2133
Dương lịch:
18 tháng 2, 2133
Âm lịch:
Ngày 14 Giáp Dần
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Quý Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2133
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
21/12
酉
Tân Dậu
27
22/12
戌
Nhâm Tuất
28
23/12
亥
Quý Hợi
29
24/12
子
Giáp Tý
30
25/12
丑
Ất Sửu
31
26/12
寅
Bính Dần
1
27/12
卯
Đinh Mão
2
28/12
辰
Mậu Thìn
3
29/12
巳
Kỷ Tỵ
4
30/12
午
Canh Ngọ
5
1/1
未
Tân Mùi
6
2/1
申
Nhâm Thân
7
3/1
酉
Quý Dậu
8
4/1
戌
Giáp Tuất
9
5/1
亥
Ất Hợi
10
6/1
子
Bính Tý
11
7/1
丑
Đinh Sửu
12
8/1
寅
Mậu Dần
13
9/1
卯
Kỷ Mão
14
10/1
辰
Canh Thìn
15
11/1
巳
Tân Tỵ
16
12/1
午
Nhâm Ngọ
17
13/1
未
Quý Mùi
18
14/1
申
Giáp Thân
19
15/1
酉
Ất Dậu
20
16/1
戌
Bính Tuất
21
17/1
亥
Đinh Hợi
22
18/1
子
Mậu Tý
23
19/1
丑
Kỷ Sửu
24
20/1
寅
Canh Dần
25
21/1
卯
Tân Mão
26
22/1
辰
Nhâm Thìn
27
23/1
巳
Quý Tỵ
28
24/1
午
Giáp Ngọ
1
25/1
未
Ất Mùi