XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 11 Năm 2133
Âm Lịch
›
Năm 2133
›
Tháng 11
›
Ngày 22
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Tỵ
(2133)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 11 Năm 2133
酉
ÂM LỊCH
26
Tân Dậu
Quý Hợi (10)
Quý Tỵ (2133)
Chủ Nhật, Ngày 22 Tháng 11 Năm 2133
Dương lịch:
22 tháng 11, 2133
Âm lịch:
Ngày 26 Quý Hợi
Can chi:
Tân Dậu
Năm:
Quý Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2133
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
29/9
午
Giáp Ngọ
27
30/9
未
Ất Mùi
28
1/10
申
Bính Thân
29
2/10
酉
Đinh Dậu
30
3/10
戌
Mậu Tuất
31
4/10
亥
Kỷ Hợi
1
5/10
子
Canh Tý
2
6/10
丑
Tân Sửu
3
7/10
寅
Nhâm Dần
4
8/10
卯
Quý Mão
5
9/10
辰
Giáp Thìn
6
10/10
巳
Ất Tỵ
7
11/10
午
Bính Ngọ
8
12/10
未
Đinh Mùi
9
13/10
申
Mậu Thân
10
14/10
酉
Kỷ Dậu
11
15/10
戌
Canh Tuất
12
16/10
亥
Tân Hợi
13
17/10
子
Nhâm Tý
14
18/10
丑
Quý Sửu
15
19/10
寅
Giáp Dần
16
20/10
卯
Ất Mão
17
21/10
辰
Bính Thìn
18
22/10
巳
Đinh Tỵ
19
23/10
午
Mậu Ngọ
20
24/10
未
Kỷ Mùi
21
25/10
申
Canh Thân
22
26/10
酉
Tân Dậu
23
27/10
戌
Nhâm Tuất
24
28/10
亥
Quý Hợi
25
29/10
子
Giáp Tý
26
30/10
丑
Ất Sửu
27
1/11
寅
Bính Dần
28
2/11
卯
Đinh Mão
29
3/11
辰
Mậu Thìn
30
4/11
巳
Kỷ Tỵ
1
5/11
午
Canh Ngọ
2
6/11
未
Tân Mùi
3
7/11
申
Nhâm Thân
4
8/11
酉
Quý Dậu
5
9/11
戌
Giáp Tuất
6
10/11
亥
Ất Hợi