XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 10 Năm 2133
Âm Lịch
›
Năm 2133
›
Tháng 10
›
Ngày 8
Ngày
Bính Tý
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Tỵ
(2133)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 10 Năm 2133
子
ÂM LỊCH
11
Bính Tý
Nhâm Tuất (9)
Quý Tỵ (2133)
Thứ Năm, Ngày 8 Tháng 10 Năm 2133
Dương lịch:
8 tháng 10, 2133
Âm lịch:
Ngày 11 Nhâm Tuất
Can chi:
Bính Tý
Năm:
Quý Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2133
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
1/9
寅
Bính Dần
29
2/9
卯
Đinh Mão
30
3/9
辰
Mậu Thìn
1
4/9
巳
Kỷ Tỵ
2
5/9
午
Canh Ngọ
3
6/9
未
Tân Mùi
4
7/9
申
Nhâm Thân
5
8/9
酉
Quý Dậu
6
9/9
戌
Giáp Tuất
7
10/9
亥
Ất Hợi
8
11/9
子
Bính Tý
9
12/9
丑
Đinh Sửu
10
13/9
寅
Mậu Dần
11
14/9
卯
Kỷ Mão
12
15/9
辰
Canh Thìn
13
16/9
巳
Tân Tỵ
14
17/9
午
Nhâm Ngọ
15
18/9
未
Quý Mùi
16
19/9
申
Giáp Thân
17
20/9
酉
Ất Dậu
18
21/9
戌
Bính Tuất
19
22/9
亥
Đinh Hợi
20
23/9
子
Mậu Tý
21
24/9
丑
Kỷ Sửu
22
25/9
寅
Canh Dần
23
26/9
卯
Tân Mão
24
27/9
辰
Nhâm Thìn
25
28/9
巳
Quý Tỵ
26
29/9
午
Giáp Ngọ
27
30/9
未
Ất Mùi
28
1/10
申
Bính Thân
29
2/10
酉
Đinh Dậu
30
3/10
戌
Mậu Tuất
31
4/10
亥
Kỷ Hợi
1
5/10
子
Canh Tý