XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 9 Năm 2131
Âm Lịch
›
Năm 2131
›
Tháng 9
›
Ngày 4
Ngày
Tân Mão
Tháng
Bính Thân (nhuận)
(7) Năm
Tân Mão
(2131)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 9 Năm 2131
卯
ÂM LỊCH
13
Tân Mão
Bính Thân (nhuận) (7)
Tân Mão (2131)
Thứ Ba, Ngày 4 Tháng 9 Năm 2131
Dương lịch:
4 tháng 9, 2131
Âm lịch:
Ngày 13 Bính Thân (nhuận)
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Tân Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2131
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
5/7
未
Quý Mùi
28
6/7
申
Giáp Thân
29
7/7
酉
Ất Dậu
30
8/7
戌
Bính Tuất
31
9/7
亥
Đinh Hợi
1
10/7
子
Mậu Tý
2
11/7
丑
Kỷ Sửu
3
12/7
寅
Canh Dần
4
13/7
卯
Tân Mão
5
14/7
辰
Nhâm Thìn
6
15/7
巳
Quý Tỵ
7
16/7
午
Giáp Ngọ
8
17/7
未
Ất Mùi
9
18/7
申
Bính Thân
10
19/7
酉
Đinh Dậu
11
20/7
戌
Mậu Tuất
12
21/7
亥
Kỷ Hợi
13
22/7
子
Canh Tý
14
23/7
丑
Tân Sửu
15
24/7
寅
Nhâm Dần
16
25/7
卯
Quý Mão
17
26/7
辰
Giáp Thìn
18
27/7
巳
Ất Tỵ
19
28/7
午
Bính Ngọ
20
29/7
未
Đinh Mùi
21
1/8
申
Mậu Thân
22
2/8
酉
Kỷ Dậu
23
3/8
戌
Canh Tuất
24
4/8
亥
Tân Hợi
25
5/8
子
Nhâm Tý
26
6/8
丑
Quý Sửu
27
7/8
寅
Giáp Dần
28
8/8
卯
Ất Mão
29
9/8
辰
Bính Thìn
30
10/8
巳
Đinh Tỵ