XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2131
Âm Lịch
›
Năm 2131
›
Tháng 3
›
Ngày 11
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Tân Mão
(2) Năm
Tân Mão
(2131)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 3 Năm 2131
午
ÂM LỊCH
13
Giáp Ngọ
Tân Mão (2)
Tân Mão (2131)
Chủ Nhật, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2131
Dương lịch:
11 tháng 3, 2131
Âm lịch:
Ngày 13 Tân Mão
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Tân Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 3 Năm 2131
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
29/1
巳
Tân Tỵ
27
1/2
午
Nhâm Ngọ
28
2/2
未
Quý Mùi
1
3/2
申
Giáp Thân
2
4/2
酉
Ất Dậu
3
5/2
戌
Bính Tuất
4
6/2
亥
Đinh Hợi
5
7/2
子
Mậu Tý
6
8/2
丑
Kỷ Sửu
7
9/2
寅
Canh Dần
8
10/2
卯
Tân Mão
9
11/2
辰
Nhâm Thìn
10
12/2
巳
Quý Tỵ
11
13/2
午
Giáp Ngọ
12
14/2
未
Ất Mùi
13
15/2
申
Bính Thân
14
16/2
酉
Đinh Dậu
15
17/2
戌
Mậu Tuất
16
18/2
亥
Kỷ Hợi
17
19/2
子
Canh Tý
18
20/2
丑
Tân Sửu
19
21/2
寅
Nhâm Dần
20
22/2
卯
Quý Mão
21
23/2
辰
Giáp Thìn
22
24/2
巳
Ất Tỵ
23
25/2
午
Bính Ngọ
24
26/2
未
Đinh Mùi
25
27/2
申
Mậu Thân
26
28/2
酉
Kỷ Dậu
27
29/2
戌
Canh Tuất
28
30/2
亥
Tân Hợi
29
1/3
子
Nhâm Tý
30
2/3
丑
Quý Sửu
31
3/3
寅
Giáp Dần
1
4/3
卯
Ất Mão