XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2130
Âm Lịch
›
Năm 2130
›
Tháng 11
›
Ngày 23
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Dần
(2130)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 11 Năm 2130
午
ÂM LỊCH
23
Bính Ngọ
Đinh Hợi (10)
Canh Dần (2130)
Thứ Năm, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2130
Dương lịch:
23 tháng 11, 2130
Âm lịch:
Ngày 23 Đinh Hợi
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Canh Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2130
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
29/9
午
Nhâm Ngọ
31
30/9
未
Quý Mùi
1
1/10
申
Giáp Thân
2
2/10
酉
Ất Dậu
3
3/10
戌
Bính Tuất
4
4/10
亥
Đinh Hợi
5
5/10
子
Mậu Tý
6
6/10
丑
Kỷ Sửu
7
7/10
寅
Canh Dần
8
8/10
卯
Tân Mão
9
9/10
辰
Nhâm Thìn
10
10/10
巳
Quý Tỵ
11
11/10
午
Giáp Ngọ
12
12/10
未
Ất Mùi
13
13/10
申
Bính Thân
14
14/10
酉
Đinh Dậu
15
15/10
戌
Mậu Tuất
16
16/10
亥
Kỷ Hợi
17
17/10
子
Canh Tý
18
18/10
丑
Tân Sửu
19
19/10
寅
Nhâm Dần
20
20/10
卯
Quý Mão
21
21/10
辰
Giáp Thìn
22
22/10
巳
Ất Tỵ
23
23/10
午
Bính Ngọ
24
24/10
未
Đinh Mùi
25
25/10
申
Mậu Thân
26
26/10
酉
Kỷ Dậu
27
27/10
戌
Canh Tuất
28
28/10
亥
Tân Hợi
29
29/10
子
Nhâm Tý
30
30/10
丑
Quý Sửu
1
1/11
寅
Giáp Dần
2
2/11
卯
Ất Mão
3
3/11
辰
Bính Thìn