XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 1 Năm 2130
Âm Lịch
›
Năm 2130
›
Tháng 1
›
Ngày 9
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Kỷ Sửu
(2129)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 1 Năm 2130
子
ÂM LỊCH
30
Mậu Tý
Bính Tý (11)
Kỷ Sửu (2129)
Thứ Hai, Ngày 9 Tháng 1 Năm 2130
Dương lịch:
9 tháng 1, 2130
Âm lịch:
Ngày 30 Bính Tý
Can chi:
Mậu Tý
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2130
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
16/11
戌
Giáp Tuất
27
17/11
亥
Ất Hợi
28
18/11
子
Bính Tý
29
19/11
丑
Đinh Sửu
30
20/11
寅
Mậu Dần
31
21/11
卯
Kỷ Mão
1
22/11
辰
Canh Thìn
2
23/11
巳
Tân Tỵ
3
24/11
午
Nhâm Ngọ
4
25/11
未
Quý Mùi
5
26/11
申
Giáp Thân
6
27/11
酉
Ất Dậu
7
28/11
戌
Bính Tuất
8
29/11
亥
Đinh Hợi
9
30/11
子
Mậu Tý
10
1/12
丑
Kỷ Sửu
11
2/12
寅
Canh Dần
12
3/12
卯
Tân Mão
13
4/12
辰
Nhâm Thìn
14
5/12
巳
Quý Tỵ
15
6/12
午
Giáp Ngọ
16
7/12
未
Ất Mùi
17
8/12
申
Bính Thân
18
9/12
酉
Đinh Dậu
19
10/12
戌
Mậu Tuất
20
11/12
亥
Kỷ Hợi
21
12/12
子
Canh Tý
22
13/12
丑
Tân Sửu
23
14/12
寅
Nhâm Dần
24
15/12
卯
Quý Mão
25
16/12
辰
Giáp Thìn
26
17/12
巳
Ất Tỵ
27
18/12
午
Bính Ngọ
28
19/12
未
Đinh Mùi
29
20/12
申
Mậu Thân
30
21/12
酉
Kỷ Dậu
31
22/12
戌
Canh Tuất
1
23/12
亥
Tân Hợi
2
24/12
子
Nhâm Tý
3
25/12
丑
Quý Sửu
4
26/12
寅
Giáp Dần
5
27/12
卯
Ất Mão