XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 7
›
Ngày 10
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Kỷ Sửu
(2129)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 7 Năm 2129
酉
ÂM LỊCH
24
Ất Dậu
Canh Ngọ (5)
Kỷ Sửu (2129)
Chủ Nhật, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2129
Dương lịch:
10 tháng 7, 2129
Âm lịch:
Ngày 24 Canh Ngọ
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
11/5
申
Nhâm Thân
28
12/5
酉
Quý Dậu
29
13/5
戌
Giáp Tuất
30
14/5
亥
Ất Hợi
1
15/5
子
Bính Tý
2
16/5
丑
Đinh Sửu
3
17/5
寅
Mậu Dần
4
18/5
卯
Kỷ Mão
5
19/5
辰
Canh Thìn
6
20/5
巳
Tân Tỵ
7
21/5
午
Nhâm Ngọ
8
22/5
未
Quý Mùi
9
23/5
申
Giáp Thân
10
24/5
酉
Ất Dậu
11
25/5
戌
Bính Tuất
12
26/5
亥
Đinh Hợi
13
27/5
子
Mậu Tý
14
28/5
丑
Kỷ Sửu
15
29/5
寅
Canh Dần
16
1/6
卯
Tân Mão
17
2/6
辰
Nhâm Thìn
18
3/6
巳
Quý Tỵ
19
4/6
午
Giáp Ngọ
20
5/6
未
Ất Mùi
21
6/6
申
Bính Thân
22
7/6
酉
Đinh Dậu
23
8/6
戌
Mậu Tuất
24
9/6
亥
Kỷ Hợi
25
10/6
子
Canh Tý
26
11/6
丑
Tân Sửu
27
12/6
寅
Nhâm Dần
28
13/6
卯
Quý Mão
29
14/6
辰
Giáp Thìn
30
15/6
巳
Ất Tỵ
31
16/6
午
Bính Ngọ