XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 6 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 6
›
Ngày 13
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Kỷ Sửu
(2129)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 6 Năm 2129
午
ÂM LỊCH
27
Mậu Ngọ
Kỷ Tỵ (4)
Kỷ Sửu (2129)
Thứ Hai, Ngày 13 Tháng 6 Năm 2129
Dương lịch:
13 tháng 6, 2129
Âm lịch:
Ngày 27 Kỷ Tỵ
Can chi:
Mậu Ngọ
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
13/4
辰
Giáp Thìn
31
14/4
巳
Ất Tỵ
1
15/4
午
Bính Ngọ
2
16/4
未
Đinh Mùi
3
17/4
申
Mậu Thân
4
18/4
酉
Kỷ Dậu
5
19/4
戌
Canh Tuất
6
20/4
亥
Tân Hợi
7
21/4
子
Nhâm Tý
8
22/4
丑
Quý Sửu
9
23/4
寅
Giáp Dần
10
24/4
卯
Ất Mão
11
25/4
辰
Bính Thìn
12
26/4
巳
Đinh Tỵ
13
27/4
午
Mậu Ngọ
14
28/4
未
Kỷ Mùi
15
29/4
申
Canh Thân
16
30/4
酉
Tân Dậu
17
1/5
戌
Nhâm Tuất
18
2/5
亥
Quý Hợi
19
3/5
子
Giáp Tý
20
4/5
丑
Ất Sửu
21
5/5
寅
Bính Dần
22
6/5
卯
Đinh Mão
23
7/5
辰
Mậu Thìn
24
8/5
巳
Kỷ Tỵ
25
9/5
午
Canh Ngọ
26
10/5
未
Tân Mùi
27
11/5
申
Nhâm Thân
28
12/5
酉
Quý Dậu
29
13/5
戌
Giáp Tuất
30
14/5
亥
Ất Hợi
1
15/5
子
Bính Tý
2
16/5
丑
Đinh Sửu
3
17/5
寅
Mậu Dần