XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 5 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 5
›
Ngày 22
Ngày
Bính Thân
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Kỷ Sửu
(2129)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 5 Năm 2129
申
ÂM LỊCH
5
Bính Thân
Kỷ Tỵ (4)
Kỷ Sửu (2129)
Chủ Nhật, Ngày 22 Tháng 5 Năm 2129
Dương lịch:
22 tháng 5, 2129
Âm lịch:
Ngày 5 Kỷ Tỵ
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
7/3
巳
Kỷ Tỵ
26
8/3
午
Canh Ngọ
27
9/3
未
Tân Mùi
28
10/3
申
Nhâm Thân
29
11/3
酉
Quý Dậu
30
12/3
戌
Giáp Tuất
1
13/3
亥
Ất Hợi
2
14/3
子
Bính Tý
3
15/3
丑
Đinh Sửu
4
16/3
寅
Mậu Dần
5
17/3
卯
Kỷ Mão
6
18/3
辰
Canh Thìn
7
19/3
巳
Tân Tỵ
8
20/3
午
Nhâm Ngọ
9
21/3
未
Quý Mùi
10
22/3
申
Giáp Thân
11
23/3
酉
Ất Dậu
12
24/3
戌
Bính Tuất
13
25/3
亥
Đinh Hợi
14
26/3
子
Mậu Tý
15
27/3
丑
Kỷ Sửu
16
28/3
寅
Canh Dần
17
29/3
卯
Tân Mão
18
1/4
辰
Nhâm Thìn
19
2/4
巳
Quý Tỵ
20
3/4
午
Giáp Ngọ
21
4/4
未
Ất Mùi
22
5/4
申
Bính Thân
23
6/4
酉
Đinh Dậu
24
7/4
戌
Mậu Tuất
25
8/4
亥
Kỷ Hợi
26
9/4
子
Canh Tý
27
10/4
丑
Tân Sửu
28
11/4
寅
Nhâm Dần
29
12/4
卯
Quý Mão
30
13/4
辰
Giáp Thìn
31
14/4
巳
Ất Tỵ
1
15/4
午
Bính Ngọ
2
16/4
未
Đinh Mùi
3
17/4
申
Mậu Thân
4
18/4
酉
Kỷ Dậu
5
19/4
戌
Canh Tuất