XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 2 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 2
›
Ngày 2
Ngày
Đinh Mùi
Tháng
Ất Sửu (nhuận)
(12) Năm
Mậu Tý
(2128)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 2 Năm 2129
未
ÂM LỊCH
14
Đinh Mùi
Ất Sửu (nhuận) (12)
Mậu Tý (2128)
Thứ Tư, Ngày 2 Tháng 2 Năm 2129
Dương lịch:
2 tháng 2, 2129
Âm lịch:
Ngày 14 Ất Sửu (nhuận)
Can chi:
Đinh Mùi
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
12/12
巳
Ất Tỵ
1
13/12
午
Bính Ngọ
2
14/12
未
Đinh Mùi
3
15/12
申
Mậu Thân
4
16/12
酉
Kỷ Dậu
5
17/12
戌
Canh Tuất
6
18/12
亥
Tân Hợi
7
19/12
子
Nhâm Tý
8
20/12
丑
Quý Sửu
9
21/12
寅
Giáp Dần
10
22/12
卯
Ất Mão
11
23/12
辰
Bính Thìn
12
24/12
巳
Đinh Tỵ
13
25/12
午
Mậu Ngọ
14
26/12
未
Kỷ Mùi
15
27/12
申
Canh Thân
16
28/12
酉
Tân Dậu
17
29/12
戌
Nhâm Tuất
18
30/12
亥
Quý Hợi
19
1/1
子
Giáp Tý
20
2/1
丑
Ất Sửu
21
3/1
寅
Bính Dần
22
4/1
卯
Đinh Mão
23
5/1
辰
Mậu Thìn
24
6/1
巳
Kỷ Tỵ
25
7/1
午
Canh Ngọ
26
8/1
未
Tân Mùi
27
9/1
申
Nhâm Thân
28
10/1
酉
Quý Dậu
1
11/1
戌
Giáp Tuất
2
12/1
亥
Ất Hợi
3
13/1
子
Bính Tý
4
14/1
丑
Đinh Sửu
5
15/1
寅
Mậu Dần
6
16/1
卯
Kỷ Mão