XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 19 Tháng 12 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 12
›
Ngày 19
Ngày
Đinh Mão
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Kỷ Sửu
(2129)
DƯƠNG LỊCH
19
Tháng 12 Năm 2129
卯
ÂM LỊCH
9
Đinh Mão
Bính Tý (11)
Kỷ Sửu (2129)
Thứ Hai, Ngày 19 Tháng 12 Năm 2129
Dương lịch:
19 tháng 12, 2129
Âm lịch:
Ngày 9 Bính Tý
Can chi:
Đinh Mão
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
17/10
午
Bính Ngọ
29
18/10
未
Đinh Mùi
30
19/10
申
Mậu Thân
1
20/10
酉
Kỷ Dậu
2
21/10
戌
Canh Tuất
3
22/10
亥
Tân Hợi
4
23/10
子
Nhâm Tý
5
24/10
丑
Quý Sửu
6
25/10
寅
Giáp Dần
7
26/10
卯
Ất Mão
8
27/10
辰
Bính Thìn
9
28/10
巳
Đinh Tỵ
10
29/10
午
Mậu Ngọ
11
1/11
未
Kỷ Mùi
12
2/11
申
Canh Thân
13
3/11
酉
Tân Dậu
14
4/11
戌
Nhâm Tuất
15
5/11
亥
Quý Hợi
16
6/11
子
Giáp Tý
17
7/11
丑
Ất Sửu
18
8/11
寅
Bính Dần
19
9/11
卯
Đinh Mão
20
10/11
辰
Mậu Thìn
21
11/11
巳
Kỷ Tỵ
22
12/11
午
Canh Ngọ
23
13/11
未
Tân Mùi
24
14/11
申
Nhâm Thân
25
15/11
酉
Quý Dậu
26
16/11
戌
Giáp Tuất
27
17/11
亥
Ất Hợi
28
18/11
子
Bính Tý
29
19/11
丑
Đinh Sửu
30
20/11
寅
Mậu Dần
31
21/11
卯
Kỷ Mão
1
22/11
辰
Canh Thìn