XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 11
›
Ngày 1
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Kỷ Sửu
(2129)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 11 Năm 2129
卯
ÂM LỊCH
20
Kỷ Mão
Giáp Tuất (9)
Kỷ Sửu (2129)
Thứ Ba, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2129
Dương lịch:
1 tháng 11, 2129
Âm lịch:
Ngày 20 Giáp Tuất
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
19/9
寅
Mậu Dần
1
20/9
卯
Kỷ Mão
2
21/9
辰
Canh Thìn
3
22/9
巳
Tân Tỵ
4
23/9
午
Nhâm Ngọ
5
24/9
未
Quý Mùi
6
25/9
申
Giáp Thân
7
26/9
酉
Ất Dậu
8
27/9
戌
Bính Tuất
9
28/9
亥
Đinh Hợi
10
29/9
子
Mậu Tý
11
30/9
丑
Kỷ Sửu
12
1/10
寅
Canh Dần
13
2/10
卯
Tân Mão
14
3/10
辰
Nhâm Thìn
15
4/10
巳
Quý Tỵ
16
5/10
午
Giáp Ngọ
17
6/10
未
Ất Mùi
18
7/10
申
Bính Thân
19
8/10
酉
Đinh Dậu
20
9/10
戌
Mậu Tuất
21
10/10
亥
Kỷ Hợi
22
11/10
子
Canh Tý
23
12/10
丑
Tân Sửu
24
13/10
寅
Nhâm Dần
25
14/10
卯
Quý Mão
26
15/10
辰
Giáp Thìn
27
16/10
巳
Ất Tỵ
28
17/10
午
Bính Ngọ
29
18/10
未
Đinh Mùi
30
19/10
申
Mậu Thân
1
20/10
酉
Kỷ Dậu
2
21/10
戌
Canh Tuất
3
22/10
亥
Tân Hợi
4
23/10
子
Nhâm Tý