XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 1 Năm 2129
Âm Lịch
›
Năm 2129
›
Tháng 1
›
Ngày 27
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Ất Sửu (nhuận)
(12) Năm
Mậu Tý
(2128)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 1 Năm 2129
丑
ÂM LỊCH
8
Tân Sửu
Ất Sửu (nhuận) (12)
Mậu Tý (2128)
Thứ Năm, Ngày 27 Tháng 1 Năm 2129
Dương lịch:
27 tháng 1, 2129
Âm lịch:
Ngày 8 Ất Sửu (nhuận)
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2129
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
6/11
午
Canh Ngọ
28
7/11
未
Tân Mùi
29
8/11
申
Nhâm Thân
30
9/11
酉
Quý Dậu
31
10/11
戌
Giáp Tuất
1
11/11
亥
Ất Hợi
2
12/11
子
Bính Tý
3
13/11
丑
Đinh Sửu
4
14/11
寅
Mậu Dần
5
15/11
卯
Kỷ Mão
6
16/11
辰
Canh Thìn
7
17/11
巳
Tân Tỵ
8
18/11
午
Nhâm Ngọ
9
19/11
未
Quý Mùi
10
20/11
申
Giáp Thân
11
21/11
酉
Ất Dậu
12
22/11
戌
Bính Tuất
13
23/11
亥
Đinh Hợi
14
24/11
子
Mậu Tý
15
25/11
丑
Kỷ Sửu
16
26/11
寅
Canh Dần
17
27/11
卯
Tân Mão
18
28/11
辰
Nhâm Thìn
19
29/11
巳
Quý Tỵ
20
1/12
午
Giáp Ngọ
21
2/12
未
Ất Mùi
22
3/12
申
Bính Thân
23
4/12
酉
Đinh Dậu
24
5/12
戌
Mậu Tuất
25
6/12
亥
Kỷ Hợi
26
7/12
子
Canh Tý
27
8/12
丑
Tân Sửu
28
9/12
寅
Nhâm Dần
29
10/12
卯
Quý Mão
30
11/12
辰
Giáp Thìn
31
12/12
巳
Ất Tỵ
1
13/12
午
Bính Ngọ
2
14/12
未
Đinh Mùi
3
15/12
申
Mậu Thân
4
16/12
酉
Kỷ Dậu
5
17/12
戌
Canh Tuất
6
18/12
亥
Tân Hợi