XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 9 Năm 2128
Âm Lịch
›
Năm 2128
›
Tháng 9
›
Ngày 7
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Mậu Tý
(2128)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 9 Năm 2128
卯
ÂM LỊCH
13
Kỷ Mão
Tân Dậu (8)
Mậu Tý (2128)
Thứ Ba, Ngày 7 Tháng 9 Năm 2128
Dương lịch:
7 tháng 9, 2128
Âm lịch:
Ngày 13 Tân Dậu
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2128
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
5/8
未
Tân Mùi
31
6/8
申
Nhâm Thân
1
7/8
酉
Quý Dậu
2
8/8
戌
Giáp Tuất
3
9/8
亥
Ất Hợi
4
10/8
子
Bính Tý
5
11/8
丑
Đinh Sửu
6
12/8
寅
Mậu Dần
7
13/8
卯
Kỷ Mão
8
14/8
辰
Canh Thìn
9
15/8
巳
Tân Tỵ
10
16/8
午
Nhâm Ngọ
11
17/8
未
Quý Mùi
12
18/8
申
Giáp Thân
13
19/8
酉
Ất Dậu
14
20/8
戌
Bính Tuất
15
21/8
亥
Đinh Hợi
16
22/8
子
Mậu Tý
17
23/8
丑
Kỷ Sửu
18
24/8
寅
Canh Dần
19
25/8
卯
Tân Mão
20
26/8
辰
Nhâm Thìn
21
27/8
巳
Quý Tỵ
22
28/8
午
Giáp Ngọ
23
29/8
未
Ất Mùi
24
1/9
申
Bính Thân
25
2/9
酉
Đinh Dậu
26
3/9
戌
Mậu Tuất
27
4/9
亥
Kỷ Hợi
28
5/9
子
Canh Tý
29
6/9
丑
Tân Sửu
30
7/9
寅
Nhâm Dần
1
8/9
卯
Quý Mão
2
9/9
辰
Giáp Thìn
3
10/9
巳
Ất Tỵ