XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 5 Năm 2128
Âm Lịch
›
Năm 2128
›
Tháng 5
›
Ngày 22
Ngày
Tân Mão
Tháng
Đinh Tỵ
(4) Năm
Mậu Tý
(2128)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 5 Năm 2128
卯
ÂM LỊCH
24
Tân Mão
Đinh Tỵ (4)
Mậu Tý (2128)
Thứ Bảy, Ngày 22 Tháng 5 Năm 2128
Dương lịch:
22 tháng 5, 2128
Âm lịch:
Ngày 24 Đinh Tỵ
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2128
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
27/3
丑
Ất Sửu
27
28/3
寅
Bính Dần
28
29/3
卯
Đinh Mão
29
1/4
辰
Mậu Thìn
30
2/4
巳
Kỷ Tỵ
1
3/4
午
Canh Ngọ
2
4/4
未
Tân Mùi
3
5/4
申
Nhâm Thân
4
6/4
酉
Quý Dậu
5
7/4
戌
Giáp Tuất
6
8/4
亥
Ất Hợi
7
9/4
子
Bính Tý
8
10/4
丑
Đinh Sửu
9
11/4
寅
Mậu Dần
10
12/4
卯
Kỷ Mão
11
13/4
辰
Canh Thìn
12
14/4
巳
Tân Tỵ
13
15/4
午
Nhâm Ngọ
14
16/4
未
Quý Mùi
15
17/4
申
Giáp Thân
16
18/4
酉
Ất Dậu
17
19/4
戌
Bính Tuất
18
20/4
亥
Đinh Hợi
19
21/4
子
Mậu Tý
20
22/4
丑
Kỷ Sửu
21
23/4
寅
Canh Dần
22
24/4
卯
Tân Mão
23
25/4
辰
Nhâm Thìn
24
26/4
巳
Quý Tỵ
25
27/4
午
Giáp Ngọ
26
28/4
未
Ất Mùi
27
29/4
申
Bính Thân
28
30/4
酉
Đinh Dậu
29
1/5
戌
Mậu Tuất
30
2/5
亥
Kỷ Hợi
31
3/5
子
Canh Tý
1
4/5
丑
Tân Sửu
2
5/5
寅
Nhâm Dần
3
6/5
卯
Quý Mão
4
7/5
辰
Giáp Thìn
5
8/5
巳
Ất Tỵ
6
9/5
午
Bính Ngọ