XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2128
Âm Lịch
›
Năm 2128
›
Tháng 2
›
Ngày 11
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Mậu Tý
(2128)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 2 Năm 2128
戌
ÂM LỊCH
11
Canh Tuất
Giáp Dần (1)
Mậu Tý (2128)
Thứ Tư, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2128
Dương lịch:
11 tháng 2, 2128
Âm lịch:
Ngày 11 Giáp Dần
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 2 Năm 2128
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
25/12
午
Giáp Ngọ
27
26/12
未
Ất Mùi
28
27/12
申
Bính Thân
29
28/12
酉
Đinh Dậu
30
29/12
戌
Mậu Tuất
31
30/12
亥
Kỷ Hợi
1
1/1
子
Canh Tý
2
2/1
丑
Tân Sửu
3
3/1
寅
Nhâm Dần
4
4/1
卯
Quý Mão
5
5/1
辰
Giáp Thìn
6
6/1
巳
Ất Tỵ
7
7/1
午
Bính Ngọ
8
8/1
未
Đinh Mùi
9
9/1
申
Mậu Thân
10
10/1
酉
Kỷ Dậu
11
11/1
戌
Canh Tuất
12
12/1
亥
Tân Hợi
13
13/1
子
Nhâm Tý
14
14/1
丑
Quý Sửu
15
15/1
寅
Giáp Dần
16
16/1
卯
Ất Mão
17
17/1
辰
Bính Thìn
18
18/1
巳
Đinh Tỵ
19
19/1
午
Mậu Ngọ
20
20/1
未
Kỷ Mùi
21
21/1
申
Canh Thân
22
22/1
酉
Tân Dậu
23
23/1
戌
Nhâm Tuất
24
24/1
亥
Quý Hợi
25
25/1
子
Giáp Tý
26
26/1
丑
Ất Sửu
27
27/1
寅
Bính Dần
28
28/1
卯
Đinh Mão
29
29/1
辰
Mậu Thìn