XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2128
Âm Lịch
›
Năm 2128
›
Tháng 11
›
Ngày 5
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Mậu Tý
(2128)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 11 Năm 2128
寅
ÂM LỊCH
13
Mậu Dần
Quý Hợi (10)
Mậu Tý (2128)
Thứ Sáu, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2128
Dương lịch:
5 tháng 11, 2128
Âm lịch:
Ngày 13 Quý Hợi
Can chi:
Mậu Dần
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2128
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/10
戌
Giáp Tuất
2
10/10
亥
Ất Hợi
3
11/10
子
Bính Tý
4
12/10
丑
Đinh Sửu
5
13/10
寅
Mậu Dần
6
14/10
卯
Kỷ Mão
7
15/10
辰
Canh Thìn
8
16/10
巳
Tân Tỵ
9
17/10
午
Nhâm Ngọ
10
18/10
未
Quý Mùi
11
19/10
申
Giáp Thân
12
20/10
酉
Ất Dậu
13
21/10
戌
Bính Tuất
14
22/10
亥
Đinh Hợi
15
23/10
子
Mậu Tý
16
24/10
丑
Kỷ Sửu
17
25/10
寅
Canh Dần
18
26/10
卯
Tân Mão
19
27/10
辰
Nhâm Thìn
20
28/10
巳
Quý Tỵ
21
29/10
午
Giáp Ngọ
22
1/11
未
Ất Mùi
23
2/11
申
Bính Thân
24
3/11
酉
Đinh Dậu
25
4/11
戌
Mậu Tuất
26
5/11
亥
Kỷ Hợi
27
6/11
子
Canh Tý
28
7/11
丑
Tân Sửu
29
8/11
寅
Nhâm Dần
30
9/11
卯
Quý Mão
1
10/11
辰
Giáp Thìn
2
11/11
巳
Ất Tỵ
3
12/11
午
Bính Ngọ
4
13/11
未
Đinh Mùi
5
14/11
申
Mậu Thân