XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 1 Năm 2128
Âm Lịch
›
Năm 2128
›
Tháng 1
›
Ngày 30
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Quý Sửu
(12) Năm
Đinh Hợi
(2127)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 1 Năm 2128
戌
ÂM LỊCH
29
Mậu Tuất
Quý Sửu (12)
Đinh Hợi (2127)
Thứ Sáu, Ngày 30 Tháng 1 Năm 2128
Dương lịch:
30 tháng 1, 2128
Âm lịch:
Ngày 29 Quý Sửu
Can chi:
Mậu Tuất
Năm:
Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2128
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
26/11
寅
Bính Dần
30
27/11
卯
Đinh Mão
31
28/11
辰
Mậu Thìn
1
29/11
巳
Kỷ Tỵ
2
1/12
午
Canh Ngọ
3
2/12
未
Tân Mùi
4
3/12
申
Nhâm Thân
5
4/12
酉
Quý Dậu
6
5/12
戌
Giáp Tuất
7
6/12
亥
Ất Hợi
8
7/12
子
Bính Tý
9
8/12
丑
Đinh Sửu
10
9/12
寅
Mậu Dần
11
10/12
卯
Kỷ Mão
12
11/12
辰
Canh Thìn
13
12/12
巳
Tân Tỵ
14
13/12
午
Nhâm Ngọ
15
14/12
未
Quý Mùi
16
15/12
申
Giáp Thân
17
16/12
酉
Ất Dậu
18
17/12
戌
Bính Tuất
19
18/12
亥
Đinh Hợi
20
19/12
子
Mậu Tý
21
20/12
丑
Kỷ Sửu
22
21/12
寅
Canh Dần
23
22/12
卯
Tân Mão
24
23/12
辰
Nhâm Thìn
25
24/12
巳
Quý Tỵ
26
25/12
午
Giáp Ngọ
27
26/12
未
Ất Mùi
28
27/12
申
Bính Thân
29
28/12
酉
Đinh Dậu
30
29/12
戌
Mậu Tuất
31
30/12
亥
Kỷ Hợi
1
1/1
子
Canh Tý