XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2127
Âm Lịch
›
Năm 2127
›
Tháng 11
›
Ngày 16
Ngày
Quý Mùi
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Đinh Hợi
(2127)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 11 Năm 2127
未
ÂM LỊCH
13
Quý Mùi
Tân Hợi (10)
Đinh Hợi (2127)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2127
Dương lịch:
16 tháng 11, 2127
Âm lịch:
Ngày 13 Tân Hợi
Can chi:
Quý Mùi
Năm:
Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2127
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
22/9
亥
Quý Hợi
28
23/9
子
Giáp Tý
29
24/9
丑
Ất Sửu
30
25/9
寅
Bính Dần
31
26/9
卯
Đinh Mão
1
27/9
辰
Mậu Thìn
2
28/9
巳
Kỷ Tỵ
3
29/9
午
Canh Ngọ
4
1/10
未
Tân Mùi
5
2/10
申
Nhâm Thân
6
3/10
酉
Quý Dậu
7
4/10
戌
Giáp Tuất
8
5/10
亥
Ất Hợi
9
6/10
子
Bính Tý
10
7/10
丑
Đinh Sửu
11
8/10
寅
Mậu Dần
12
9/10
卯
Kỷ Mão
13
10/10
辰
Canh Thìn
14
11/10
巳
Tân Tỵ
15
12/10
午
Nhâm Ngọ
16
13/10
未
Quý Mùi
17
14/10
申
Giáp Thân
18
15/10
酉
Ất Dậu
19
16/10
戌
Bính Tuất
20
17/10
亥
Đinh Hợi
21
18/10
子
Mậu Tý
22
19/10
丑
Kỷ Sửu
23
20/10
寅
Canh Dần
24
21/10
卯
Tân Mão
25
22/10
辰
Nhâm Thìn
26
23/10
巳
Quý Tỵ
27
24/10
午
Giáp Ngọ
28
25/10
未
Ất Mùi
29
26/10
申
Bính Thân
30
27/10
酉
Đinh Dậu