XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 1 Năm 2127
Âm Lịch
›
Năm 2127
›
Tháng 1
›
Ngày 26
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Tân Sửu
(12) Năm
Bính Tuất
(2126)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 1 Năm 2127
丑
ÂM LỊCH
14
Kỷ Sửu
Tân Sửu (12)
Bính Tuất (2126)
Chủ Nhật, Ngày 26 Tháng 1 Năm 2127
Dương lịch:
26 tháng 1, 2127
Âm lịch:
Ngày 14 Tân Sửu
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2127
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
17/11
戌
Nhâm Tuất
31
18/11
亥
Quý Hợi
1
19/11
子
Giáp Tý
2
20/11
丑
Ất Sửu
3
21/11
寅
Bính Dần
4
22/11
卯
Đinh Mão
5
23/11
辰
Mậu Thìn
6
24/11
巳
Kỷ Tỵ
7
25/11
午
Canh Ngọ
8
26/11
未
Tân Mùi
9
27/11
申
Nhâm Thân
10
28/11
酉
Quý Dậu
11
29/11
戌
Giáp Tuất
12
30/11
亥
Ất Hợi
13
1/12
子
Bính Tý
14
2/12
丑
Đinh Sửu
15
3/12
寅
Mậu Dần
16
4/12
卯
Kỷ Mão
17
5/12
辰
Canh Thìn
18
6/12
巳
Tân Tỵ
19
7/12
午
Nhâm Ngọ
20
8/12
未
Quý Mùi
21
9/12
申
Giáp Thân
22
10/12
酉
Ất Dậu
23
11/12
戌
Bính Tuất
24
12/12
亥
Đinh Hợi
25
13/12
子
Mậu Tý
26
14/12
丑
Kỷ Sửu
27
15/12
寅
Canh Dần
28
16/12
卯
Tân Mão
29
17/12
辰
Nhâm Thìn
30
18/12
巳
Quý Tỵ
31
19/12
午
Giáp Ngọ
1
20/12
未
Ất Mùi
2
21/12
申
Bính Thân