XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 24 Tháng 2 Năm 2126
Âm Lịch
›
Năm 2126
›
Tháng 2
›
Ngày 24
Ngày
Quý Sửu
Tháng
Tân Mão
(2) Năm
Bính Tuất
(2126)
DƯƠNG LỊCH
24
Tháng 2 Năm 2126
丑
ÂM LỊCH
3
Quý Sửu
Tân Mão (2)
Bính Tuất (2126)
Chủ Nhật, Ngày 24 Tháng 2 Năm 2126
Dương lịch:
24 tháng 2, 2126
Âm lịch:
Ngày 3 Tân Mão
Can chi:
Quý Sửu
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2126
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
6/1
戌
Bính Tuất
29
7/1
亥
Đinh Hợi
30
8/1
子
Mậu Tý
31
9/1
丑
Kỷ Sửu
1
10/1
寅
Canh Dần
2
11/1
卯
Tân Mão
3
12/1
辰
Nhâm Thìn
4
13/1
巳
Quý Tỵ
5
14/1
午
Giáp Ngọ
6
15/1
未
Ất Mùi
7
16/1
申
Bính Thân
8
17/1
酉
Đinh Dậu
9
18/1
戌
Mậu Tuất
10
19/1
亥
Kỷ Hợi
11
20/1
子
Canh Tý
12
21/1
丑
Tân Sửu
13
22/1
寅
Nhâm Dần
14
23/1
卯
Quý Mão
15
24/1
辰
Giáp Thìn
16
25/1
巳
Ất Tỵ
17
26/1
午
Bính Ngọ
18
27/1
未
Đinh Mùi
19
28/1
申
Mậu Thân
20
29/1
酉
Kỷ Dậu
21
30/1
戌
Canh Tuất
22
1/2
亥
Tân Hợi
23
2/2
子
Nhâm Tý
24
3/2
丑
Quý Sửu
25
4/2
寅
Giáp Dần
26
5/2
卯
Ất Mão
27
6/2
辰
Bính Thìn
28
7/2
巳
Đinh Tỵ
1
8/2
午
Mậu Ngọ
2
9/2
未
Kỷ Mùi
3
10/2
申
Canh Thân