XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2126
Âm Lịch
›
Năm 2126
›
Tháng 11
›
Ngày 27
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Tuất
(2126)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 11 Năm 2126
丑
ÂM LỊCH
13
Kỷ Sửu
Kỷ Hợi (10)
Bính Tuất (2126)
Thứ Tư, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2126
Dương lịch:
27 tháng 11, 2126
Âm lịch:
Ngày 13 Kỷ Hợi
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2126
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
13/9
未
Kỷ Mùi
29
14/9
申
Canh Thân
30
15/9
酉
Tân Dậu
31
16/9
戌
Nhâm Tuất
1
17/9
亥
Quý Hợi
2
18/9
子
Giáp Tý
3
19/9
丑
Ất Sửu
4
20/9
寅
Bính Dần
5
21/9
卯
Đinh Mão
6
22/9
辰
Mậu Thìn
7
23/9
巳
Kỷ Tỵ
8
24/9
午
Canh Ngọ
9
25/9
未
Tân Mùi
10
26/9
申
Nhâm Thân
11
27/9
酉
Quý Dậu
12
28/9
戌
Giáp Tuất
13
29/9
亥
Ất Hợi
14
30/9
子
Bính Tý
15
1/10
丑
Đinh Sửu
16
2/10
寅
Mậu Dần
17
3/10
卯
Kỷ Mão
18
4/10
辰
Canh Thìn
19
5/10
巳
Tân Tỵ
20
6/10
午
Nhâm Ngọ
21
7/10
未
Quý Mùi
22
8/10
申
Giáp Thân
23
9/10
酉
Ất Dậu
24
10/10
戌
Bính Tuất
25
11/10
亥
Đinh Hợi
26
12/10
子
Mậu Tý
27
13/10
丑
Kỷ Sửu
28
14/10
寅
Canh Dần
29
15/10
卯
Tân Mão
30
16/10
辰
Nhâm Thìn
1
17/10
巳
Quý Tỵ