XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 3 Tháng 1 Năm 2126
Âm Lịch
›
Năm 2126
›
Tháng 1
›
Ngày 3
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Dậu
(2125)
DƯƠNG LỊCH
3
Tháng 1 Năm 2126
酉
ÂM LỊCH
10
Tân Dậu
Kỷ Sửu (12)
Ất Dậu (2125)
Thứ Năm, Ngày 3 Tháng 1 Năm 2126
Dương lịch:
3 tháng 1, 2126
Âm lịch:
Ngày 10 Kỷ Sửu
Can chi:
Tân Dậu
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2126
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
7/12
午
Mậu Ngọ
1
8/12
未
Kỷ Mùi
2
9/12
申
Canh Thân
3
10/12
酉
Tân Dậu
4
11/12
戌
Nhâm Tuất
5
12/12
亥
Quý Hợi
6
13/12
子
Giáp Tý
7
14/12
丑
Ất Sửu
8
15/12
寅
Bính Dần
9
16/12
卯
Đinh Mão
10
17/12
辰
Mậu Thìn
11
18/12
巳
Kỷ Tỵ
12
19/12
午
Canh Ngọ
13
20/12
未
Tân Mùi
14
21/12
申
Nhâm Thân
15
22/12
酉
Quý Dậu
16
23/12
戌
Giáp Tuất
17
24/12
亥
Ất Hợi
18
25/12
子
Bính Tý
19
26/12
丑
Đinh Sửu
20
27/12
寅
Mậu Dần
21
28/12
卯
Kỷ Mão
22
29/12
辰
Canh Thìn
23
1/1
巳
Tân Tỵ
24
2/1
午
Nhâm Ngọ
25
3/1
未
Quý Mùi
26
4/1
申
Giáp Thân
27
5/1
酉
Ất Dậu
28
6/1
戌
Bính Tuất
29
7/1
亥
Đinh Hợi
30
8/1
子
Mậu Tý
31
9/1
丑
Kỷ Sửu
1
10/1
寅
Canh Dần
2
11/1
卯
Tân Mão
3
12/1
辰
Nhâm Thìn