XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 9 Năm 2125
Âm Lịch
›
Năm 2125
›
Tháng 9
›
Ngày 15
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Ất Dậu
(2125)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 9 Năm 2125
未
ÂM LỊCH
18
Tân Mùi
Ất Dậu (8)
Ất Dậu (2125)
Thứ Bảy, Ngày 15 Tháng 9 Năm 2125
Dương lịch:
15 tháng 9, 2125
Âm lịch:
Ngày 18 Ất Dậu
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2125
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
29/7
子
Nhâm Tý
28
30/7
丑
Quý Sửu
29
1/8
寅
Giáp Dần
30
2/8
卯
Ất Mão
31
3/8
辰
Bính Thìn
1
4/8
巳
Đinh Tỵ
2
5/8
午
Mậu Ngọ
3
6/8
未
Kỷ Mùi
4
7/8
申
Canh Thân
5
8/8
酉
Tân Dậu
6
9/8
戌
Nhâm Tuất
7
10/8
亥
Quý Hợi
8
11/8
子
Giáp Tý
9
12/8
丑
Ất Sửu
10
13/8
寅
Bính Dần
11
14/8
卯
Đinh Mão
12
15/8
辰
Mậu Thìn
13
16/8
巳
Kỷ Tỵ
14
17/8
午
Canh Ngọ
15
18/8
未
Tân Mùi
16
19/8
申
Nhâm Thân
17
20/8
酉
Quý Dậu
18
21/8
戌
Giáp Tuất
19
22/8
亥
Ất Hợi
20
23/8
子
Bính Tý
21
24/8
丑
Đinh Sửu
22
25/8
寅
Mậu Dần
23
26/8
卯
Kỷ Mão
24
27/8
辰
Canh Thìn
25
28/8
巳
Tân Tỵ
26
29/8
午
Nhâm Ngọ
27
1/9
未
Quý Mùi
28
2/9
申
Giáp Thân
29
3/9
酉
Ất Dậu
30
4/9
戌
Bính Tuất