XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 5 Năm 2125
Âm Lịch
›
Năm 2125
›
Tháng 5
›
Ngày 20
Ngày
Quý Dậu
Tháng
Tân Tỵ
(4) Năm
Ất Dậu
(2125)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 5 Năm 2125
酉
ÂM LỊCH
18
Quý Dậu
Tân Tỵ (4)
Ất Dậu (2125)
Chủ Nhật, Ngày 20 Tháng 5 Năm 2125
Dương lịch:
20 tháng 5, 2125
Âm lịch:
Ngày 18 Tân Tỵ
Can chi:
Quý Dậu
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2125
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
27/3
丑
Quý Sửu
1
28/3
寅
Giáp Dần
2
29/3
卯
Ất Mão
3
1/4
辰
Bính Thìn
4
2/4
巳
Đinh Tỵ
5
3/4
午
Mậu Ngọ
6
4/4
未
Kỷ Mùi
7
5/4
申
Canh Thân
8
6/4
酉
Tân Dậu
9
7/4
戌
Nhâm Tuất
10
8/4
亥
Quý Hợi
11
9/4
子
Giáp Tý
12
10/4
丑
Ất Sửu
13
11/4
寅
Bính Dần
14
12/4
卯
Đinh Mão
15
13/4
辰
Mậu Thìn
16
14/4
巳
Kỷ Tỵ
17
15/4
午
Canh Ngọ
18
16/4
未
Tân Mùi
19
17/4
申
Nhâm Thân
20
18/4
酉
Quý Dậu
21
19/4
戌
Giáp Tuất
22
20/4
亥
Ất Hợi
23
21/4
子
Bính Tý
24
22/4
丑
Đinh Sửu
25
23/4
寅
Mậu Dần
26
24/4
卯
Kỷ Mão
27
25/4
辰
Canh Thìn
28
26/4
巳
Tân Tỵ
29
27/4
午
Nhâm Ngọ
30
28/4
未
Quý Mùi
31
29/4
申
Giáp Thân
1
30/4
酉
Ất Dậu
2
1/5
戌
Bính Tuất
3
2/5
亥
Đinh Hợi