XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 4 Năm 2125
Âm Lịch
›
Năm 2125
›
Tháng 4
›
Ngày 23
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Ất Dậu
(2125)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 4 Năm 2125
午
ÂM LỊCH
20
Bính Ngọ
Canh Thìn (3)
Ất Dậu (2125)
Thứ Hai, Ngày 23 Tháng 4 Năm 2125
Dương lịch:
23 tháng 4, 2125
Âm lịch:
Ngày 20 Canh Thìn
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2125
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
22/2
寅
Mậu Dần
27
23/2
卯
Kỷ Mão
28
24/2
辰
Canh Thìn
29
25/2
巳
Tân Tỵ
30
26/2
午
Nhâm Ngọ
31
27/2
未
Quý Mùi
1
28/2
申
Giáp Thân
2
29/2
酉
Ất Dậu
3
30/2
戌
Bính Tuất
4
1/3
亥
Đinh Hợi
5
2/3
子
Mậu Tý
6
3/3
丑
Kỷ Sửu
7
4/3
寅
Canh Dần
8
5/3
卯
Tân Mão
9
6/3
辰
Nhâm Thìn
10
7/3
巳
Quý Tỵ
11
8/3
午
Giáp Ngọ
12
9/3
未
Ất Mùi
13
10/3
申
Bính Thân
14
11/3
酉
Đinh Dậu
15
12/3
戌
Mậu Tuất
16
13/3
亥
Kỷ Hợi
17
14/3
子
Canh Tý
18
15/3
丑
Tân Sửu
19
16/3
寅
Nhâm Dần
20
17/3
卯
Quý Mão
21
18/3
辰
Giáp Thìn
22
19/3
巳
Ất Tỵ
23
20/3
午
Bính Ngọ
24
21/3
未
Đinh Mùi
25
22/3
申
Mậu Thân
26
23/3
酉
Kỷ Dậu
27
24/3
戌
Canh Tuất
28
25/3
亥
Tân Hợi
29
26/3
子
Nhâm Tý
30
27/3
丑
Quý Sửu
1
28/3
寅
Giáp Dần
2
29/3
卯
Ất Mão
3
1/4
辰
Bính Thìn
4
2/4
巳
Đinh Tỵ
5
3/4
午
Mậu Ngọ
6
4/4
未
Kỷ Mùi