XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 2 Năm 2125
Âm Lịch
›
Năm 2125
›
Tháng 2
›
Ngày 6
Ngày
Canh Dần
Tháng
Mậu Dần
(1) Năm
Ất Dậu
(2125)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 2 Năm 2125
寅
ÂM LỊCH
4
Canh Dần
Mậu Dần (1)
Ất Dậu (2125)
Thứ Ba, Ngày 6 Tháng 2 Năm 2125
Dương lịch:
6 tháng 2, 2125
Âm lịch:
Ngày 4 Mậu Dần
Can chi:
Canh Dần
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2125
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
26/12
午
Nhâm Ngọ
30
27/12
未
Quý Mùi
31
28/12
申
Giáp Thân
1
29/12
酉
Ất Dậu
2
30/12
戌
Bính Tuất
3
1/1
亥
Đinh Hợi
4
2/1
子
Mậu Tý
5
3/1
丑
Kỷ Sửu
6
4/1
寅
Canh Dần
7
5/1
卯
Tân Mão
8
6/1
辰
Nhâm Thìn
9
7/1
巳
Quý Tỵ
10
8/1
午
Giáp Ngọ
11
9/1
未
Ất Mùi
12
10/1
申
Bính Thân
13
11/1
酉
Đinh Dậu
14
12/1
戌
Mậu Tuất
15
13/1
亥
Kỷ Hợi
16
14/1
子
Canh Tý
17
15/1
丑
Tân Sửu
18
16/1
寅
Nhâm Dần
19
17/1
卯
Quý Mão
20
18/1
辰
Giáp Thìn
21
19/1
巳
Ất Tỵ
22
20/1
午
Bính Ngọ
23
21/1
未
Đinh Mùi
24
22/1
申
Mậu Thân
25
23/1
酉
Kỷ Dậu
26
24/1
戌
Canh Tuất
27
25/1
亥
Tân Hợi
28
26/1
子
Nhâm Tý
1
27/1
丑
Quý Sửu
2
28/1
寅
Giáp Dần
3
29/1
卯
Ất Mão
4
30/1
辰
Bính Thìn