XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 10 Năm 2125
Âm Lịch
›
Năm 2125
›
Tháng 10
›
Ngày 5
Ngày
Tân Mão
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Ất Dậu
(2125)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 10 Năm 2125
卯
ÂM LỊCH
9
Tân Mão
Bính Tuất (9)
Ất Dậu (2125)
Tết Trùng Cửu
Thứ Sáu, Ngày 5 Tháng 10 Năm 2125
Dương lịch:
5 tháng 10, 2125
Âm lịch:
Ngày 9 Bính Tuất
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2125
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/9
亥
Đinh Hợi
2
6/9
子
Mậu Tý
3
7/9
丑
Kỷ Sửu
4
8/9
寅
Canh Dần
5
9/9
卯
Tân Mão
6
10/9
辰
Nhâm Thìn
7
11/9
巳
Quý Tỵ
8
12/9
午
Giáp Ngọ
9
13/9
未
Ất Mùi
10
14/9
申
Bính Thân
11
15/9
酉
Đinh Dậu
12
16/9
戌
Mậu Tuất
13
17/9
亥
Kỷ Hợi
14
18/9
子
Canh Tý
15
19/9
丑
Tân Sửu
16
20/9
寅
Nhâm Dần
17
21/9
卯
Quý Mão
18
22/9
辰
Giáp Thìn
19
23/9
巳
Ất Tỵ
20
24/9
午
Bính Ngọ
21
25/9
未
Đinh Mùi
22
26/9
申
Mậu Thân
23
27/9
酉
Kỷ Dậu
24
28/9
戌
Canh Tuất
25
29/9
亥
Tân Hợi
26
30/9
子
Nhâm Tý
27
1/10
丑
Quý Sửu
28
2/10
寅
Giáp Dần
29
3/10
卯
Ất Mão
30
4/10
辰
Bính Thìn
31
5/10
巳
Đinh Tỵ
1
6/10
午
Mậu Ngọ
2
7/10
未
Kỷ Mùi
3
8/10
申
Canh Thân
4
9/10
酉
Tân Dậu