XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 1 Năm 2125
Âm Lịch
›
Năm 2125
›
Tháng 1
›
Ngày 2
Ngày
Ất Mão
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Thân
(2124)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 1 Năm 2125
卯
ÂM LỊCH
28
Ất Mão
Bính Tý (11)
Giáp Thân (2124)
Thứ Ba, Ngày 2 Tháng 1 Năm 2125
Dương lịch:
2 tháng 1, 2125
Âm lịch:
Ngày 28 Bính Tý
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2125
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/11
寅
Giáp Dần
2
28/11
卯
Ất Mão
3
29/11
辰
Bính Thìn
4
1/12
巳
Đinh Tỵ
5
2/12
午
Mậu Ngọ
6
3/12
未
Kỷ Mùi
7
4/12
申
Canh Thân
8
5/12
酉
Tân Dậu
9
6/12
戌
Nhâm Tuất
10
7/12
亥
Quý Hợi
11
8/12
子
Giáp Tý
12
9/12
丑
Ất Sửu
13
10/12
寅
Bính Dần
14
11/12
卯
Đinh Mão
15
12/12
辰
Mậu Thìn
16
13/12
巳
Kỷ Tỵ
17
14/12
午
Canh Ngọ
18
15/12
未
Tân Mùi
19
16/12
申
Nhâm Thân
20
17/12
酉
Quý Dậu
21
18/12
戌
Giáp Tuất
22
19/12
亥
Ất Hợi
23
20/12
子
Bính Tý
24
21/12
丑
Đinh Sửu
25
22/12
寅
Mậu Dần
26
23/12
卯
Kỷ Mão
27
24/12
辰
Canh Thìn
28
25/12
巳
Tân Tỵ
29
26/12
午
Nhâm Ngọ
30
27/12
未
Quý Mùi
31
28/12
申
Giáp Thân
1
29/12
酉
Ất Dậu
2
30/12
戌
Bính Tuất
3
1/1
亥
Đinh Hợi
4
2/1
子
Mậu Tý