XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 4 Năm 2124
Âm Lịch
›
Năm 2124
›
Tháng 4
›
Ngày 27
Ngày
Ất Tỵ
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Giáp Thân
(2124)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 4 Năm 2124
巳
ÂM LỊCH
14
Ất Tỵ
Mậu Thìn (3)
Giáp Thân (2124)
Thứ Năm, Ngày 27 Tháng 4 Năm 2124
Dương lịch:
27 tháng 4, 2124
Âm lịch:
Ngày 14 Mậu Thìn
Can chi:
Ất Tỵ
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2124
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
12/2
戌
Giáp Tuất
28
13/2
亥
Ất Hợi
29
14/2
子
Bính Tý
30
15/2
丑
Đinh Sửu
31
16/2
寅
Mậu Dần
1
17/2
卯
Kỷ Mão
2
18/2
辰
Canh Thìn
3
19/2
巳
Tân Tỵ
4
20/2
午
Nhâm Ngọ
5
21/2
未
Quý Mùi
6
22/2
申
Giáp Thân
7
23/2
酉
Ất Dậu
8
24/2
戌
Bính Tuất
9
25/2
亥
Đinh Hợi
10
26/2
子
Mậu Tý
11
27/2
丑
Kỷ Sửu
12
28/2
寅
Canh Dần
13
29/2
卯
Tân Mão
14
1/3
辰
Nhâm Thìn
15
2/3
巳
Quý Tỵ
16
3/3
午
Giáp Ngọ
17
4/3
未
Ất Mùi
18
5/3
申
Bính Thân
19
6/3
酉
Đinh Dậu
20
7/3
戌
Mậu Tuất
21
8/3
亥
Kỷ Hợi
22
9/3
子
Canh Tý
23
10/3
丑
Tân Sửu
24
11/3
寅
Nhâm Dần
25
12/3
卯
Quý Mão
26
13/3
辰
Giáp Thìn
27
14/3
巳
Ất Tỵ
28
15/3
午
Bính Ngọ
29
16/3
未
Đinh Mùi
30
17/3
申
Mậu Thân