XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2124
Âm Lịch
›
Năm 2124
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Nhâm Tuất
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Thân
(2124)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2124
戌
ÂM LỊCH
5
Nhâm Tuất
Ất Hợi (10)
Giáp Thân (2124)
Thứ Sáu, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2124
Dương lịch:
10 tháng 11, 2124
Âm lịch:
Ngày 5 Ất Hợi
Can chi:
Nhâm Tuất
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2124
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
23/9
亥
Tân Hợi
31
24/9
子
Nhâm Tý
1
25/9
丑
Quý Sửu
2
26/9
寅
Giáp Dần
3
27/9
卯
Ất Mão
4
28/9
辰
Bính Thìn
5
29/9
巳
Đinh Tỵ
6
1/10
午
Mậu Ngọ
7
2/10
未
Kỷ Mùi
8
3/10
申
Canh Thân
9
4/10
酉
Tân Dậu
10
5/10
戌
Nhâm Tuất
11
6/10
亥
Quý Hợi
12
7/10
子
Giáp Tý
13
8/10
丑
Ất Sửu
14
9/10
寅
Bính Dần
15
10/10
卯
Đinh Mão
16
11/10
辰
Mậu Thìn
17
12/10
巳
Kỷ Tỵ
18
13/10
午
Canh Ngọ
19
14/10
未
Tân Mùi
20
15/10
申
Nhâm Thân
21
16/10
酉
Quý Dậu
22
17/10
戌
Giáp Tuất
23
18/10
亥
Ất Hợi
24
19/10
子
Bính Tý
25
20/10
丑
Đinh Sửu
26
21/10
寅
Mậu Dần
27
22/10
卯
Kỷ Mão
28
23/10
辰
Canh Thìn
29
24/10
巳
Tân Tỵ
30
25/10
午
Nhâm Ngọ
1
26/10
未
Quý Mùi
2
27/10
申
Giáp Thân
3
28/10
酉
Ất Dậu