XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 9 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 9
›
Ngày 27
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 9 Năm 2123
申
ÂM LỊCH
8
Nhâm Thân
Tân Dậu (8)
Quý Mùi (2123)
Thứ Hai, Ngày 27 Tháng 9 Năm 2123
Dương lịch:
27 tháng 9, 2123
Âm lịch:
Ngày 8 Tân Dậu
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
10/7
辰
Giáp Thìn
31
11/7
巳
Ất Tỵ
1
12/7
午
Bính Ngọ
2
13/7
未
Đinh Mùi
3
14/7
申
Mậu Thân
4
15/7
酉
Kỷ Dậu
5
16/7
戌
Canh Tuất
6
17/7
亥
Tân Hợi
7
18/7
子
Nhâm Tý
8
19/7
丑
Quý Sửu
9
20/7
寅
Giáp Dần
10
21/7
卯
Ất Mão
11
22/7
辰
Bính Thìn
12
23/7
巳
Đinh Tỵ
13
24/7
午
Mậu Ngọ
14
25/7
未
Kỷ Mùi
15
26/7
申
Canh Thân
16
27/7
酉
Tân Dậu
17
28/7
戌
Nhâm Tuất
18
29/7
亥
Quý Hợi
19
30/7
子
Giáp Tý
20
1/8
丑
Ất Sửu
21
2/8
寅
Bính Dần
22
3/8
卯
Đinh Mão
23
4/8
辰
Mậu Thìn
24
5/8
巳
Kỷ Tỵ
25
6/8
午
Canh Ngọ
26
7/8
未
Tân Mùi
27
8/8
申
Nhâm Thân
28
9/8
酉
Quý Dậu
29
10/8
戌
Giáp Tuất
30
11/8
亥
Ất Hợi
1
12/8
子
Bính Tý
2
13/8
丑
Đinh Sửu
3
14/8
寅
Mậu Dần