XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 7 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 7
›
Ngày 8
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Mậu Ngọ
(5) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 7 Năm 2123
亥
ÂM LỊCH
16
Tân Hợi
Mậu Ngọ (5)
Quý Mùi (2123)
Thứ Năm, Ngày 8 Tháng 7 Năm 2123
Dương lịch:
8 tháng 7, 2123
Âm lịch:
Ngày 16 Mậu Ngọ
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 7 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
6/5
丑
Tân Sửu
29
7/5
寅
Nhâm Dần
30
8/5
卯
Quý Mão
1
9/5
辰
Giáp Thìn
2
10/5
巳
Ất Tỵ
3
11/5
午
Bính Ngọ
4
12/5
未
Đinh Mùi
5
13/5
申
Mậu Thân
6
14/5
酉
Kỷ Dậu
7
15/5
戌
Canh Tuất
8
16/5
亥
Tân Hợi
9
17/5
子
Nhâm Tý
10
18/5
丑
Quý Sửu
11
19/5
寅
Giáp Dần
12
20/5
卯
Ất Mão
13
21/5
辰
Bính Thìn
14
22/5
巳
Đinh Tỵ
15
23/5
午
Mậu Ngọ
16
24/5
未
Kỷ Mùi
17
25/5
申
Canh Thân
18
26/5
酉
Tân Dậu
19
27/5
戌
Nhâm Tuất
20
28/5
亥
Quý Hợi
21
29/5
子
Giáp Tý
22
30/5
丑
Ất Sửu
23
1/6
寅
Bính Dần
24
2/6
卯
Đinh Mão
25
3/6
辰
Mậu Thìn
26
4/6
巳
Kỷ Tỵ
27
5/6
午
Canh Ngọ
28
6/6
未
Tân Mùi
29
7/6
申
Nhâm Thân
30
8/6
酉
Quý Dậu
31
9/6
戌
Giáp Tuất
1
10/6
亥
Ất Hợi