XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 6 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 6
›
Ngày 16
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Mậu Ngọ
(5) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 6 Năm 2123
丑
ÂM LỊCH
23
Kỷ Sửu
Mậu Ngọ (5)
Quý Mùi (2123)
Thứ Tư, Ngày 16 Tháng 6 Năm 2123
Dương lịch:
16 tháng 6, 2123
Âm lịch:
Ngày 23 Mậu Ngọ
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 6 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
7/5
酉
Quý Dậu
1
8/5
戌
Giáp Tuất
2
9/5
亥
Ất Hợi
3
10/5
子
Bính Tý
4
11/5
丑
Đinh Sửu
5
12/5
寅
Mậu Dần
6
13/5
卯
Kỷ Mão
7
14/5
辰
Canh Thìn
8
15/5
巳
Tân Tỵ
9
16/5
午
Nhâm Ngọ
10
17/5
未
Quý Mùi
11
18/5
申
Giáp Thân
12
19/5
酉
Ất Dậu
13
20/5
戌
Bính Tuất
14
21/5
亥
Đinh Hợi
15
22/5
子
Mậu Tý
16
23/5
丑
Kỷ Sửu
17
24/5
寅
Canh Dần
18
25/5
卯
Tân Mão
19
26/5
辰
Nhâm Thìn
20
27/5
巳
Quý Tỵ
21
28/5
午
Giáp Ngọ
22
29/5
未
Ất Mùi
23
1/5
申
Bính Thân
24
2/5
酉
Đinh Dậu
25
3/5
戌
Mậu Tuất
26
4/5
亥
Kỷ Hợi
27
5/5
子
Canh Tý
28
6/5
丑
Tân Sửu
29
7/5
寅
Nhâm Dần
30
8/5
卯
Quý Mão
1
9/5
辰
Giáp Thìn
2
10/5
巳
Ất Tỵ
3
11/5
午
Bính Ngọ
4
12/5
未
Đinh Mùi