XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 5 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 5
›
Ngày 16
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Đinh Tỵ
(4) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 5 Năm 2123
午
ÂM LỊCH
21
Mậu Ngọ
Đinh Tỵ (4)
Quý Mùi (2123)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 5 Năm 2123
Dương lịch:
16 tháng 5, 2123
Âm lịch:
Ngày 21 Đinh Tỵ
Can chi:
Mậu Ngọ
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
1/4
戌
Mậu Tuất
27
2/4
亥
Kỷ Hợi
28
3/4
子
Canh Tý
29
4/4
丑
Tân Sửu
30
5/4
寅
Nhâm Dần
1
6/4
卯
Quý Mão
2
7/4
辰
Giáp Thìn
3
8/4
巳
Ất Tỵ
4
9/4
午
Bính Ngọ
5
10/4
未
Đinh Mùi
6
11/4
申
Mậu Thân
7
12/4
酉
Kỷ Dậu
8
13/4
戌
Canh Tuất
9
14/4
亥
Tân Hợi
10
15/4
子
Nhâm Tý
11
16/4
丑
Quý Sửu
12
17/4
寅
Giáp Dần
13
18/4
卯
Ất Mão
14
19/4
辰
Bính Thìn
15
20/4
巳
Đinh Tỵ
16
21/4
午
Mậu Ngọ
17
22/4
未
Kỷ Mùi
18
23/4
申
Canh Thân
19
24/4
酉
Tân Dậu
20
25/4
戌
Nhâm Tuất
21
26/4
亥
Quý Hợi
22
27/4
子
Giáp Tý
23
28/4
丑
Ất Sửu
24
29/4
寅
Bính Dần
25
1/5
卯
Đinh Mão
26
2/5
辰
Mậu Thìn
27
3/5
巳
Kỷ Tỵ
28
4/5
午
Canh Ngọ
29
5/5
未
Tân Mùi
30
6/5
申
Nhâm Thân
31
7/5
酉
Quý Dậu
1
8/5
戌
Giáp Tuất
2
9/5
亥
Ất Hợi
3
10/5
子
Bính Tý
4
11/5
丑
Đinh Sửu
5
12/5
寅
Mậu Dần
6
13/5
卯
Kỷ Mão