XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 3 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 3
›
Ngày 6
Ngày
Đinh Mùi
Tháng
Ất Mão
(2) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 3 Năm 2123
未
ÂM LỊCH
9
Đinh Mùi
Ất Mão (2)
Quý Mùi (2123)
Thứ Bảy, Ngày 6 Tháng 3 Năm 2123
Dương lịch:
6 tháng 3, 2123
Âm lịch:
Ngày 9 Ất Mão
Can chi:
Đinh Mùi
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 3 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/2
寅
Nhâm Dần
2
5/2
卯
Quý Mão
3
6/2
辰
Giáp Thìn
4
7/2
巳
Ất Tỵ
5
8/2
午
Bính Ngọ
6
9/2
未
Đinh Mùi
7
10/2
申
Mậu Thân
8
11/2
酉
Kỷ Dậu
9
12/2
戌
Canh Tuất
10
13/2
亥
Tân Hợi
11
14/2
子
Nhâm Tý
12
15/2
丑
Quý Sửu
13
16/2
寅
Giáp Dần
14
17/2
卯
Ất Mão
15
18/2
辰
Bính Thìn
16
19/2
巳
Đinh Tỵ
17
20/2
午
Mậu Ngọ
18
21/2
未
Kỷ Mùi
19
22/2
申
Canh Thân
20
23/2
酉
Tân Dậu
21
24/2
戌
Nhâm Tuất
22
25/2
亥
Quý Hợi
23
26/2
子
Giáp Tý
24
27/2
丑
Ất Sửu
25
28/2
寅
Bính Dần
26
29/2
卯
Đinh Mão
27
1/3
辰
Mậu Thìn
28
2/3
巳
Kỷ Tỵ
29
3/3
午
Canh Ngọ
30
4/3
未
Tân Mùi
31
5/3
申
Nhâm Thân
1
6/3
酉
Quý Dậu
2
7/3
戌
Giáp Tuất
3
8/3
亥
Ất Hợi
4
9/3
子
Bính Tý