XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 11
›
Ngày 12
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 11 Năm 2123
午
ÂM LỊCH
25
Mậu Ngọ
Nhâm Tuất (9)
Quý Mùi (2123)
Thứ Sáu, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2123
Dương lịch:
12 tháng 11, 2123
Âm lịch:
Ngày 25 Nhâm Tuất
Can chi:
Mậu Ngọ
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/9
未
Đinh Mùi
2
15/9
申
Mậu Thân
3
16/9
酉
Kỷ Dậu
4
17/9
戌
Canh Tuất
5
18/9
亥
Tân Hợi
6
19/9
子
Nhâm Tý
7
20/9
丑
Quý Sửu
8
21/9
寅
Giáp Dần
9
22/9
卯
Ất Mão
10
23/9
辰
Bính Thìn
11
24/9
巳
Đinh Tỵ
12
25/9
午
Mậu Ngọ
13
26/9
未
Kỷ Mùi
14
27/9
申
Canh Thân
15
28/9
酉
Tân Dậu
16
29/9
戌
Nhâm Tuất
17
30/9
亥
Quý Hợi
18
1/10
子
Giáp Tý
19
2/10
丑
Ất Sửu
20
3/10
寅
Bính Dần
21
4/10
卯
Đinh Mão
22
5/10
辰
Mậu Thìn
23
6/10
巳
Kỷ Tỵ
24
7/10
午
Canh Ngọ
25
8/10
未
Tân Mùi
26
9/10
申
Nhâm Thân
27
10/10
酉
Quý Dậu
28
11/10
戌
Giáp Tuất
29
12/10
亥
Ất Hợi
30
13/10
子
Bính Tý
1
14/10
丑
Đinh Sửu
2
15/10
寅
Mậu Dần
3
16/10
卯
Kỷ Mão
4
17/10
辰
Canh Thìn
5
18/10
巳
Tân Tỵ