XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 17 Tháng 10 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 10
›
Ngày 17
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Quý Mùi
(2123)
DƯƠNG LỊCH
17
Tháng 10 Năm 2123
辰
ÂM LỊCH
28
Nhâm Thìn
Tân Dậu (8)
Quý Mùi (2123)
Chủ Nhật, Ngày 17 Tháng 10 Năm 2123
Dương lịch:
17 tháng 10, 2123
Âm lịch:
Ngày 28 Tân Dậu
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 10 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
8/8
申
Nhâm Thân
28
9/8
酉
Quý Dậu
29
10/8
戌
Giáp Tuất
30
11/8
亥
Ất Hợi
1
12/8
子
Bính Tý
2
13/8
丑
Đinh Sửu
3
14/8
寅
Mậu Dần
4
15/8
卯
Kỷ Mão
5
16/8
辰
Canh Thìn
6
17/8
巳
Tân Tỵ
7
18/8
午
Nhâm Ngọ
8
19/8
未
Quý Mùi
9
20/8
申
Giáp Thân
10
21/8
酉
Ất Dậu
11
22/8
戌
Bính Tuất
12
23/8
亥
Đinh Hợi
13
24/8
子
Mậu Tý
14
25/8
丑
Kỷ Sửu
15
26/8
寅
Canh Dần
16
27/8
卯
Tân Mão
17
28/8
辰
Nhâm Thìn
18
29/8
巳
Quý Tỵ
19
1/9
午
Giáp Ngọ
20
2/9
未
Ất Mùi
21
3/9
申
Bính Thân
22
4/9
酉
Đinh Dậu
23
5/9
戌
Mậu Tuất
24
6/9
亥
Kỷ Hợi
25
7/9
子
Canh Tý
26
8/9
丑
Tân Sửu
27
9/9
寅
Nhâm Dần
28
10/9
卯
Quý Mão
29
11/9
辰
Giáp Thìn
30
12/9
巳
Ất Tỵ
31
13/9
午
Bính Ngọ