XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 1 Năm 2123
Âm Lịch
›
Năm 2123
›
Tháng 1
›
Ngày 26
Ngày
Mậu Thìn
Tháng
Quý Sửu
(12) Năm
Nhâm Ngọ
(2122)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 1 Năm 2123
辰
ÂM LỊCH
29
Mậu Thìn
Quý Sửu (12)
Nhâm Ngọ (2122)
Thứ Ba, Ngày 26 Tháng 1 Năm 2123
Dương lịch:
26 tháng 1, 2123
Âm lịch:
Ngày 29 Quý Sửu
Can chi:
Mậu Thìn
Năm:
Nhâm Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2123
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
30/11
亥
Kỷ Hợi
29
1/12
子
Canh Tý
30
2/12
丑
Tân Sửu
31
3/12
寅
Nhâm Dần
1
4/12
卯
Quý Mão
2
5/12
辰
Giáp Thìn
3
6/12
巳
Ất Tỵ
4
7/12
午
Bính Ngọ
5
8/12
未
Đinh Mùi
6
9/12
申
Mậu Thân
7
10/12
酉
Kỷ Dậu
8
11/12
戌
Canh Tuất
9
12/12
亥
Tân Hợi
10
13/12
子
Nhâm Tý
11
14/12
丑
Quý Sửu
12
15/12
寅
Giáp Dần
13
16/12
卯
Ất Mão
14
17/12
辰
Bính Thìn
15
18/12
巳
Đinh Tỵ
16
19/12
午
Mậu Ngọ
17
20/12
未
Kỷ Mùi
18
21/12
申
Canh Thân
19
22/12
酉
Tân Dậu
20
23/12
戌
Nhâm Tuất
21
24/12
亥
Quý Hợi
22
25/12
子
Giáp Tý
23
26/12
丑
Ất Sửu
24
27/12
寅
Bính Dần
25
28/12
卯
Đinh Mão
26
29/12
辰
Mậu Thìn
27
1/1
巳
Kỷ Tỵ
28
2/1
午
Canh Ngọ
29
3/1
未
Tân Mùi
30
4/1
申
Nhâm Thân
31
5/1
酉
Quý Dậu