XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 11 Năm 2122
Âm Lịch
›
Năm 2122
›
Tháng 11
›
Ngày 18
Ngày
Kỷ Mùi
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Nhâm Ngọ
(2122)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 11 Năm 2122
未
ÂM LỊCH
20
Kỷ Mùi
Tân Hợi (10)
Nhâm Ngọ (2122)
Thứ Tư, Ngày 18 Tháng 11 Năm 2122
Dương lịch:
18 tháng 11, 2122
Âm lịch:
Ngày 20 Tân Hợi
Can chi:
Kỷ Mùi
Năm:
Nhâm Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2122
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
27/9
申
Bính Thân
27
28/9
酉
Đinh Dậu
28
29/9
戌
Mậu Tuất
29
30/9
亥
Kỷ Hợi
30
1/10
子
Canh Tý
31
2/10
丑
Tân Sửu
1
3/10
寅
Nhâm Dần
2
4/10
卯
Quý Mão
3
5/10
辰
Giáp Thìn
4
6/10
巳
Ất Tỵ
5
7/10
午
Bính Ngọ
6
8/10
未
Đinh Mùi
7
9/10
申
Mậu Thân
8
10/10
酉
Kỷ Dậu
9
11/10
戌
Canh Tuất
10
12/10
亥
Tân Hợi
11
13/10
子
Nhâm Tý
12
14/10
丑
Quý Sửu
13
15/10
寅
Giáp Dần
14
16/10
卯
Ất Mão
15
17/10
辰
Bính Thìn
16
18/10
巳
Đinh Tỵ
17
19/10
午
Mậu Ngọ
18
20/10
未
Kỷ Mùi
19
21/10
申
Canh Thân
20
22/10
酉
Tân Dậu
21
23/10
戌
Nhâm Tuất
22
24/10
亥
Quý Hợi
23
25/10
子
Giáp Tý
24
26/10
丑
Ất Sửu
25
27/10
寅
Bính Dần
26
28/10
卯
Đinh Mão
27
29/10
辰
Mậu Thìn
28
30/10
巳
Kỷ Tỵ
29
1/11
午
Canh Ngọ
30
2/11
未
Tân Mùi
1
3/11
申
Nhâm Thân
2
4/11
酉
Quý Dậu
3
5/11
戌
Giáp Tuất
4
6/11
亥
Ất Hợi
5
7/11
子
Bính Tý
6
8/11
丑
Đinh Sửu