XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 4 Năm 2121
Âm Lịch
›
Năm 2121
›
Tháng 4
›
Ngày 11
Ngày
Quý Dậu
Tháng
Tân Mão
(2) Năm
Tân Tỵ
(2121)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 4 Năm 2121
酉
ÂM LỊCH
24
Quý Dậu
Tân Mão (2)
Tân Tỵ (2121)
Thứ Sáu, Ngày 11 Tháng 4 Năm 2121
Dương lịch:
11 tháng 4, 2121
Âm lịch:
Ngày 24 Tân Mão
Can chi:
Quý Dậu
Năm:
Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2121
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
13/2
戌
Nhâm Tuất
1
14/2
亥
Quý Hợi
2
15/2
子
Giáp Tý
3
16/2
丑
Ất Sửu
4
17/2
寅
Bính Dần
5
18/2
卯
Đinh Mão
6
19/2
辰
Mậu Thìn
7
20/2
巳
Kỷ Tỵ
8
21/2
午
Canh Ngọ
9
22/2
未
Tân Mùi
10
23/2
申
Nhâm Thân
11
24/2
酉
Quý Dậu
12
25/2
戌
Giáp Tuất
13
26/2
亥
Ất Hợi
14
27/2
子
Bính Tý
15
28/2
丑
Đinh Sửu
16
29/2
寅
Mậu Dần
17
1/3
卯
Kỷ Mão
18
2/3
辰
Canh Thìn
19
3/3
巳
Tân Tỵ
20
4/3
午
Nhâm Ngọ
21
5/3
未
Quý Mùi
22
6/3
申
Giáp Thân
23
7/3
酉
Ất Dậu
24
8/3
戌
Bính Tuất
25
9/3
亥
Đinh Hợi
26
10/3
子
Mậu Tý
27
11/3
丑
Kỷ Sửu
28
12/3
寅
Canh Dần
29
13/3
卯
Tân Mão
30
14/3
辰
Nhâm Thìn
1
15/3
巳
Quý Tỵ
2
16/3
午
Giáp Ngọ
3
17/3
未
Ất Mùi
4
18/3
申
Bính Thân