XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 11 Năm 2121
Âm Lịch
›
Năm 2121
›
Tháng 11
›
Ngày 29
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Tỵ
(2121)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 11 Năm 2121
丑
ÂM LỊCH
20
Ất Sửu
Kỷ Hợi (10)
Tân Tỵ (2121)
Thứ Bảy, Ngày 29 Tháng 11 Năm 2121
Dương lịch:
29 tháng 11, 2121
Âm lịch:
Ngày 20 Kỷ Hợi
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2121
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
17/9
辰
Nhâm Thìn
28
18/9
巳
Quý Tỵ
29
19/9
午
Giáp Ngọ
30
20/9
未
Ất Mùi
31
21/9
申
Bính Thân
1
22/9
酉
Đinh Dậu
2
23/9
戌
Mậu Tuất
3
24/9
亥
Kỷ Hợi
4
25/9
子
Canh Tý
5
26/9
丑
Tân Sửu
6
27/9
寅
Nhâm Dần
7
28/9
卯
Quý Mão
8
29/9
辰
Giáp Thìn
9
30/9
巳
Ất Tỵ
10
1/10
午
Bính Ngọ
11
2/10
未
Đinh Mùi
12
3/10
申
Mậu Thân
13
4/10
酉
Kỷ Dậu
14
5/10
戌
Canh Tuất
15
6/10
亥
Tân Hợi
16
7/10
子
Nhâm Tý
17
8/10
丑
Quý Sửu
18
9/10
寅
Giáp Dần
19
10/10
卯
Ất Mão
20
11/10
辰
Bính Thìn
21
12/10
巳
Đinh Tỵ
22
13/10
午
Mậu Ngọ
23
14/10
未
Kỷ Mùi
24
15/10
申
Canh Thân
25
16/10
酉
Tân Dậu
26
17/10
戌
Nhâm Tuất
27
18/10
亥
Quý Hợi
28
19/10
子
Giáp Tý
29
20/10
丑
Ất Sửu
30
21/10
寅
Bính Dần