XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 5 Năm 2120
Âm Lịch
›
Năm 2120
›
Tháng 5
›
Ngày 2
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Tân Tỵ
(4) Năm
Canh Thìn
(2120)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 5 Năm 2120
丑
ÂM LỊCH
5
Kỷ Sửu
Tân Tỵ (4)
Canh Thìn (2120)
Thứ Năm, Ngày 2 Tháng 5 Năm 2120
Dương lịch:
2 tháng 5, 2120
Âm lịch:
Ngày 5 Tân Tỵ
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2120
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
2/4
戌
Bính Tuất
30
3/4
亥
Đinh Hợi
1
4/4
子
Mậu Tý
2
5/4
丑
Kỷ Sửu
3
6/4
寅
Canh Dần
4
7/4
卯
Tân Mão
5
8/4
辰
Nhâm Thìn
6
9/4
巳
Quý Tỵ
7
10/4
午
Giáp Ngọ
8
11/4
未
Ất Mùi
9
12/4
申
Bính Thân
10
13/4
酉
Đinh Dậu
11
14/4
戌
Mậu Tuất
12
15/4
亥
Kỷ Hợi
13
16/4
子
Canh Tý
14
17/4
丑
Tân Sửu
15
18/4
寅
Nhâm Dần
16
19/4
卯
Quý Mão
17
20/4
辰
Giáp Thìn
18
21/4
巳
Ất Tỵ
19
22/4
午
Bính Ngọ
20
23/4
未
Đinh Mùi
21
24/4
申
Mậu Thân
22
25/4
酉
Kỷ Dậu
23
26/4
戌
Canh Tuất
24
27/4
亥
Tân Hợi
25
28/4
子
Nhâm Tý
26
29/4
丑
Quý Sửu
27
1/5
寅
Giáp Dần
28
2/5
卯
Ất Mão
29
3/5
辰
Bính Thìn
30
4/5
巳
Đinh Tỵ
31
5/5
午
Mậu Ngọ
1
6/5
未
Kỷ Mùi
2
7/5
申
Canh Thân